Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tinh bột sắn" (1)
tinh bột sắn

Tiếng Anh
Danh từtapioca starch
Bánh làm từ tinh bột sắn.
The cake is made from tapioca starch.
Từ liên quan "tinh bột sắn" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tinh bột sắn" (1)
Bánh làm từ tinh bột sắn.
The cake is made from tapioca starch.
